Xe Cayman S

Code of the curve. 239 kW (325 hp) tại 7.400 rpm 0-100 km/h trong 4,9 s (tự động) Tốc độ tối đa: 281 km/h (tự động) VNĐ: 4.012.800.000

Xe Cayman

Code of the curve. 202 kW (275 hp) tại 7.400 rpm 0-100 km/h trong 5,6 s (tự động) Tốc độ tối đa: 264 km/h (tự động) VNĐ: 3.152.600.000

Xe Boxster S

Spirit, declared. 232 kW (315 hp) tại 6.700 rpm 0-100 km/h trong 5,1 s (tự động) Tốc độ tối đa: 279 km/h (tự động) VNĐ: 3.790.600.000

Xe Boxster

Spirit, declared. 195 kW (265 hp) at 6.700 rpm 0-100 km/h trong 5,8 s (tự động) Tốc độ tối đa: 264 km/h (tự động) VNĐ: 3.031.600.000 *

Xe 911 Carrera S Carbiolet

Porsche Identity. 294 kW (400 hp) tại 7.400 rpm 0-100 km/h trong 4,5 s (tự động) Tốc độ tối đa: 299 km/h (tự động) VNĐ: 7.103.800.000 *

Xe 911 Carrera Carbiolet

Porsche Identity. 257 kW (350 hp) tại 7.400 rpm 0-100 km/h trong 4,8 s (tự động) Tốc độ tối đa: 284 km/h (tự động) VNĐ: 6.254.600.000

Xe 911 Carrera S

Porsche Identity. 294 kW (400 hp) tại 7.400 rpm 0-100 km/h trong 4,3 s (tự động) Tốc độ tối đa: 302 km/h (tự động) VNĐ: 6.364.600.000 *

Xe 911 Carrera

Porsche Identity. 257 kW (350 hp) tại 7.400 rpm 0-100 km/h trong 4,6 s (tự động) Tốc độ tối đa: 287 km/h (tự động) VNĐ: 5.522.000.000

Xe Panamera Turbo

Thrilling contradictions. 382 kW (520 hp) tại 6.000 rpm 0-100 km/h trong 4,1 s (tự động) Tốc độ tối đa: 305 km/h (tự động) VNĐ: 8.375.400.000

Xe Panamera 4S Executive

Thrilling contradictions. 309 kW (420 hp) tại 6.000 rpm 0-100 km/h trong 5,0 s (tự động) Tốc độ tối đa: 286 km/h (tự động) VNĐ: 7.656.000.000 *

Xe Panamera 4S

Thrilling contradictions. 309 kW (420 hp) tại 6.000 rpm 0-100 km/h trong 4,8 s (tự động) Tốc độ tối đa: 286 km/h (tự động) VNĐ: 6.252.400.000

Xe Panamera S

Thrilling contradictions. 309 kW (420 hp) tại 6.000 rpm 0-100 km/h trong 5,1 s (tự động) Tốc độ tối đa: 287 km/h (tự động) VNĐ: 5.953.200.000

Xe Porsche – Ôtô Porsche – Mua Xe Porsche – Bán Xe Porsche